Từ vựng
短~ (たん~) nghĩa là gì?
短~ (たん~, tan~) trong tiếng Nhật nghĩa là ngắn, ngắn hạn (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たん~ |
|---|
| Romaji | tan~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTtan~
ngắn, ngắn hạn (tiền tố)
Câu ví dụ
短期間に大きく成長しました。
Tôi trưởng thành nhiều trong khoảng thời gian ngắn.
この仕事は短時間で終わりました。
Công việc này xong trong thời gian ngắn.