Từ vựng

短~ (たん~) nghĩa là gì?

短~ (たん~, tan~) trong tiếng Nhật nghĩa là ngắn, ngắn hạn (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcたん~
Romajitan~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たん~
N2 · ước tính theo khung JLPTtan~

ngắn, ngắn hạn (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Tôi trưởng thành nhiều trong khoảng thời gian ngắn.

  • Công việc này xong trong thời gian ngắn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.