Từ vựng

短期 (たんき, tanki) nghĩa là gì?

短期 (たんき, tanki) trong tiếng Nhật nghĩa là ngắn hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんき
Romajitanki
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たんき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanki

ngắn hạn

  1. 1tính từ の · danh từ short-term

Câu ví dụ

  • Tôi học tiếng Anh trong thời gian ngắn.

  • Nghỉ hè tôi làm thêm ngắn hạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.