Từ vựng

短気 (たんき, tanki) nghĩa là gì?

短気 (たんき, tanki) trong tiếng Nhật nghĩa là nóng tính, thiếu kiên nhẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんき
Romajitanki
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たんき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanki

nóng tính, thiếu kiên nhẫn

  1. 1danh từ · tính từ -na short temper; quick temper; hot temper

Câu ví dụ

  • Bố tôi nóng tính, dễ nổi giận ngay lập tức.

  • Xin hãy bình tĩnh xử lý mà đừng nóng vội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.