Từ vựng
短気 (たんき, tanki) nghĩa là gì?
短気 (たんき, tanki) trong tiếng Nhật nghĩa là nóng tính, thiếu kiên nhẫn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんき |
|---|
| Romaji | tanki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanki
nóng tính, thiếu kiên nhẫn
- 1danh từ · tính từ -na short temper; quick temper; hot temper
Câu ví dụ
父は短気で、すぐに怒り出す。
Bố tôi nóng tính, dễ nổi giận ngay lập tức.
短気を起こさず冷静に対応してください。
Xin hãy bình tĩnh xử lý mà đừng nóng vội.