Từ vựng

短い (みじかい, mijikai) nghĩa là gì?

短い (みじかい, mijikai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみじかい
Romajimijikai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
みじかい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmijikai

ngắn

GenkiGenki 7
  1. 1tính từ -i ngắn (độ dài, khoảng cách)short
  2. 2tính từ -i ngắn ngủi, vắn tắt (thời gian, lời nói)brief

Câu ví dụ

  • Tôi thích tóc ngắn.

  • Chiếc bút chì này ngắn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.