Từ vựng
長短 (ちょうたん, choutan) nghĩa là gì?
長短 (ちょうたん, choutan) trong tiếng Nhật nghĩa là dài ngắn; ưu và nhược điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうたん |
|---|
| Romaji | choutan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchoutan
dài ngắn; ưu và nhược điểm
- 1danh từ độ dài ngắn (so sánh tương đối)(relative) length
- 2danh từ ưu và nhược điểm, mặt mạnh mặt yếuadvantages and disadvantages; pluses and minuses; strong and weak points
Câu ví dụ
棒の長短を測ります。
Tôi đo độ dài ngắn của cây gậy.
この計画には長短があります。
Kế hoạch này có ưu và nhược điểm.