Từ vựng
短縮 (たんしゅく, tanshuku) nghĩa là gì?
短縮 (たんしゅく, tanshuku) trong tiếng Nhật nghĩa là rút ngắn, thu gọn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんしゅく |
|---|
| Romaji | tanshuku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanshuku
rút ngắn, thu gọn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ shortening; contraction; reduction
Câu ví dụ
会議の時間が急に短縮された。
Thời gian họp đột nhiên bị rút ngắn.
作業時間を短縮するために工夫した。
Chúng tôi đã tìm cách để rút ngắn thời gian làm việc.