Từ vựng

短歌 (たんか, tanka) nghĩa là gì?

短歌 (たんか, tanka) trong tiếng Nhật nghĩa là thơ tanka 31 âm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんか
Romajitanka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たんか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanka

thơ tanka 31 âm

  1. 1danh từ tanka; 31-mora Japanese poem

Câu ví dụ

  • Việc làm hằng ngày của bà tôi là sáng tác thơ tanka mỗi sáng.

  • Bài thơ tanka này miêu tả cảnh sắc theo mùa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.