Kanji

Chữ 構 (CẤU) nghĩa là gì?

構 đọc Hán-Việt là CẤU, nghĩa là cấu tạo, xây dựng; tư thế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcấu
Âm Onコウ
Âm Kunかま.える、かま.う
Số nét14
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
cấuÂm On コウÂm Kun かま.える、かま.う
N3 · ước tính theo khung JLPT14 nét

cấu tạo, xây dựng; tư thế

Mẹo nhớ

Các thanh gỗ 木 đan và ghép lại để XÂY DỰNG một CẤU TẠO.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 構成こうせいcấu thành, bố cục
  • 機構きこうcơ cấu, cơ chế
  • 結構けっこうkhá tốt, đủ rồi; không cần nữa
  • 構えるかまえるdựng, thiết lập; thủ thế, chuẩn bị

Từ vựng khác có chữ này

  • 構造こうぞうcấu trúc, kết cấu
  • 構いませんかまいませんkhông sao, không vấn đề gì
  • 構想こうそうý tưởng, dự án, phương án, tầm nhìn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.