Từ vựng

構成 (こうせい, kousei) nghĩa là gì?

構成 (こうせい, kousei) trong tiếng Nhật nghĩa là cấu thành, bố cục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうせい
Romajikousei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こうせい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousei

cấu thành, bố cục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ composition; construction; formation

Câu ví dụ

  • Đội được cấu thành từ năm người.

  • Bố cục bài văn này dễ hiểu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.