Từ vựng

結構 (けっこう, kekkou) nghĩa là gì?

結構 (けっこう, kekkou) trong tiếng Nhật nghĩa là khá tốt, đủ rồi; không cần nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっこう
Romajikekkou
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
けっこう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkekkou

khá tốt, đủ rồi; không cần nữa

  1. 1tính từ -na tuyệt, hay, tốt, đẹp, tuyệt vờisplendid; nice; wonderful
  2. 2tính từ -na đủ rồi, được rồi, ổn, không có vấn đề gìsufficient; satisfactory; enough
  3. 3tính từ -na thôi khỏi, không cần nữa, cảm ơn nhưng thôi (từ chối lịch sự)not needing (any more of something); (already) having enough; fine (as in "I'm fine")
  4. 4trạng từ khá, khá là, kha khá, hơn mong đợirather; quite; fairly
  5. 5danh từ kết cấu, cấu trúc, bố cụcstructure; construction; framework

Câu ví dụ

  • Cà phê thì thôi, không cần đâu.

  • Quán này khá tốt nhỉ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.