Từ vựng

機構 (きこう, kikou) nghĩa là gì?

機構 (きこう, kikou) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ cấu, cơ chế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきこう
Romajikikou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikou

cơ cấu, cơ chế

  1. 1danh từ cơ cấu, bộ máy kỹ thuậtmechanism; machinery
  2. 2danh từ cơ chế, tổ chức, bộ máy hành chínhsystem; structure; organization

Câu ví dụ

  • Cơ chế của chiếc đồng hồ này phức tạp.

  • Cơ cấu công ty đã thay đổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.