Kanji
Chữ 木 (MỘC) nghĩa là gì?
木 đọc Hán-Việt là MỘC, nghĩa là cây, gỗ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | mộc |
|---|
| Âm On | ボク、モク |
|---|
| Âm Kun | き、こ- |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Bộ thủ chính | 木 (mộc) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
木mộcÂm On ボク、モクÂm Kun き、こ-N5 · ước tính theo khung JLPT4 nét
cây, gỗ
Mẹo nhớ
Một thân cây có cành chĩa ngang hai bên và rễ cắm xuống đất — đây là chữ 'mộc' (cây, gỗ).
Từ ghép tiêu biểu
- 木きcây
- 大木たいぼくcây lớn, cây cổ thụ
- 木曜日もくようびthứ Năm
Từ vựng khác có chữ này
- 木綿もめんvải bông, cotton
- 並木なみきhàng cây ven đường
- 木材もくざいgỗ, vật liệu gỗ
- 材木ざいもくgỗ xây dựng, gỗ xẻ
- 植木うえきcây cảnh, cây trồng trong vườn
- 土木どぼくcông trình dân dụng, xây dựng công chính
- 樹木じゅもくcây cối, cây thân gỗ
- 雑木ぞうきcây tạp, nhiều loại cây nhỏ