Từ vựng

材木 (ざいもく, zaimoku) nghĩa là gì?

材木 (ざいもく, zaimoku) trong tiếng Nhật nghĩa là gỗ xây dựng, gỗ xẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざいもく
Romajizaimoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ざいもく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzaimoku

gỗ xây dựng, gỗ xẻ

  1. 1danh từ wood (for building); lumber; timber

Câu ví dụ

  • Trong kho chất đầy gỗ xây dựng.

  • Cưa gỗ để dựng cái chòi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.