Từ vựng
並木 (なみき, namiki) nghĩa là gì?
並木 (なみき, namiki) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng cây ven đường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なみき |
|---|
| Romaji | namiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnamiki
hàng cây ven đường
- 1danh từ roadside trees; row of trees
Câu ví dụ
この道は桜の並木が有名です。
Con đường này nổi tiếng với hàng cây anh đào.
並木の下をゆっくり歩きました。
Tôi đã thong thả đi bộ dưới hàng cây.