Từ vựng

木綿 (もめん, momen) nghĩa là gì?

木綿 (もめん, momen) trong tiếng Nhật nghĩa là vải bông, cotton.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもめん
Romajimomen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
もめん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmomen

vải bông, cotton

  1. 1danh từ vải bông, cottoncotton (material)
  2. 2danh từ cây gòn đỏ (Bombax ceiba)red silk-cotton tree (Bombax ceiba)

Câu ví dụ

  • Mùa hè mặc áo cotton thì mát.

  • Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải bông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.