Từ vựng
木材 (もくざい, mokuzai) nghĩa là gì?
木材 (もくざい, mokuzai) trong tiếng Nhật nghĩa là gỗ, vật liệu gỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もくざい |
|---|
| Romaji | mokuzai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmokuzai
gỗ, vật liệu gỗ
- 1danh từ lumber; timber; wood
Câu ví dụ
木材の値段が上がっています。
Giá gỗ đang tăng lên.
この家は木材で作られています。
Ngôi nhà này được làm bằng gỗ.