Từ vựng
大木 (たいぼく, taiboku) nghĩa là gì?
大木 (たいぼく, taiboku) trong tiếng Nhật nghĩa là cây lớn, cây cổ thụ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいぼく |
|---|
| Romaji | taiboku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaiboku
cây lớn, cây cổ thụ
- 1danh từ large tree
Câu ví dụ
台風で大木が倒れてしまった。
Cây cổ thụ đã đổ mất vì bão.
神社の前に大木が立っている。
Trước đền thần có một cây cổ thụ đứng sừng sững.