Từ vựng

木 (き, ki) nghĩa là gì?

木 (き, ki) trong tiếng Nhật nghĩa là cây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcき
Romajiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
き
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngki

cây

GenkiGenki 22
  1. 1danh từ cây, cây cối, cây bụitree; shrub; bush
  2. 2danh từ gỗ, gỗ xẻ, vật liệu gỗwood; timber
  3. 3danh từ cặp phách gỗ (gõ báo hiệu mở màn hoặc kết thúc buổi diễn)wooden clappers (signalling the beginning or end of a performance)

Câu ví dụ

  • Trong vườn có cây.

  • Cây này to.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.