Từ vựng

土木 (どぼく, doboku) nghĩa là gì?

土木 (どぼく, doboku) trong tiếng Nhật nghĩa là công trình dân dụng, xây dựng công chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどぼく
Romajidoboku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どぼく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoboku

công trình dân dụng, xây dựng công chính

  1. 1danh từ engineering works; civil engineering; public works

Câu ví dụ

  • Tôi đã học kỹ thuật xây dựng công chính ở đại học.

  • Bố tôi làm việc ở công ty xây dựng công trình dân dụng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.