Từ vựng

樹木 (じゅもく, jumoku) nghĩa là gì?

樹木 (じゅもく, jumoku) trong tiếng Nhật nghĩa là cây cối, cây thân gỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅもく
Romajijumoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じゅもく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjumoku

cây cối, cây thân gỗ

  1. 1danh từ tree; trees and shrubs

Câu ví dụ

  • Việc chặt cây gây ra vấn đề môi trường.

  • Trong công viên trồng nhiều loại cây cối khác nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.