Kanji

Chữ 更 (CANH) nghĩa là gì?

更 đọc Hán-Việt là CANH, CÁNH, nghĩa là hơn nữa; lại, đổi mới; canh đêm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcanh, cánh
Âm Onコウ
Âm Kunさら、さら.に、ふ.ける、ふ.かす
Số nét7
Bộ thủ chính曰 (viết)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
canh, cánhÂm On コウÂm Kun さら、さら.に、ふ.ける、ふ.かす
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

hơn nữa; lại, đổi mới; canh đêm

Mẹo nhớ

Bước qua một lượt rồi LẠI thay lớp mới, khiến mọi việc ĐỔI MỚI HƠN NỮA.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 今更いまさらđến giờ này mới; lại từ đầu
  • 変更へんこうsự thay đổi, chỉnh sửa
  • 更にさらにhơn nữa, thêm vào đó
  • 更けるふけるvề khuya, thời gian trôi muộn

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.