Từ vựng

更ける (ふける, fukeru) nghĩa là gì?

更ける (ふける, fukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là về khuya, thời gian trôi muộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふける
Romajifukeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふける
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukeru

về khuya, thời gian trôi muộn

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to get late; to advance; to wear on

Câu ví dụ

  • Thu đã sâu, trời trở nên lạnh hơn.

  • Đang trò chuyện thì trời đã về khuya.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.