Từ vựng
更に (さらに, sarani) nghĩa là gì?
更に (さらに, sarani) trong tiếng Nhật nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さらに |
|---|
| Romaji | sarani |
|---|
| Từ loại | trạng từ, liên từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsarani
hơn nữa, thêm vào đó
- 1trạng từ · liên từ furthermore; again; after all
Câu ví dụ
更に努力が必要です。
Cần cố gắng nhiều hơn nữa.
値段が更に高くなった。
Giá cả còn tăng cao hơn nữa.