Từ vựng

更に (さらに, sarani) nghĩa là gì?

更に (さらに, sarani) trong tiếng Nhật nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさらに
Romajisarani
Từ loạitrạng từ, liên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さらに
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsarani

hơn nữa, thêm vào đó

  1. 1trạng từ · liên từ furthermore; again; after all

Câu ví dụ

  • Cần cố gắng nhiều hơn nữa.

  • Giá cả còn tăng cao hơn nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.