Từ vựng
今更 (いまさら, imasara) nghĩa là gì?
今更 (いまさら, imasara) trong tiếng Nhật nghĩa là đến giờ này mới; lại từ đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いまさら |
|---|
| Romaji | imasara |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngimasara
đến giờ này mới; lại từ đầu
- 1trạng từ đến giờ này rồi mới (làm, nói) — khi đã quá muộnnow (when it is already much too late); at this stage
- 2trạng từ lại một lần nữa, lại từ đầuafresh; anew; again
Câu ví dụ
今更謝っても遅い。
Đến giờ này mới xin lỗi thì đã muộn.
今更後悔しても仕方がない。
Bây giờ có hối hận cũng chẳng ích gì.