Kanji

Chữ 放 (PHÓNG) nghĩa là gì?

放 đọc Hán-Việt là PHÓNG, nghĩa là thả, phóng; giải phóng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphóng
Âm Onホウ
Âm Kunはな.す、-っぱな.し、はな.つ、はな.れる、こ.く、ほう.る
Số nét8
Bộ thủ chính攴 (phộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phóngÂm On ホウÂm Kun はな.す、-っぱな.し、はな.つ、はな.れる、こ.く、ほう.る
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

thả, phóng; giải phóng

Mẹo nhớ

Hành động 攵 đẩy theo một phương 方 để THẢ và PHÓNG vật đi.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 放すはなすthả ra, buông
  • 放るほうるném; bỏ mặc
  • 放送ほうそうphát sóng, phát thanh
  • 放れるはなれるthoát ra, rời khỏi

Từ vựng khác có chữ này

  • 解放かいほうgiải phóng, phóng thích
  • 開放かいほうmở cửa; mở cho công chúng
  • 手放すてばなすbuông bỏ, từ bỏ (không giữ trong tay nữa)
  • 放出ほうしゅつphóng ra, xả, giải phóng
  • 放射ほうしゃbức xạ, phát xạ
  • 放置ほうちbỏ mặc, để nguyên không xử lý
  • 追放ついほうtrục xuất, loại bỏ
  • 放射能ほうしゃのうphóng xạ, tính phóng xạ
  • 放り出すほうりだすném ra; bỏ mặc, từ bỏ
  • 放り込むほうりこむném vào, quẳng vào

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.