Từ vựng

放出 (ほうしゅつ, houshutsu) nghĩa là gì?

放出 (ほうしゅつ, houshutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phóng ra, xả, giải phóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうしゅつ
Romajihoushutsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうしゅつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoushutsu

phóng ra, xả, giải phóng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phát ra, thải ra, xả ra, phun raemission; release; radiation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc tung ra, nhả ra (hàng dự trữ, cầu thủ khỏi đội)release (of goods, a player from a team, etc.)

Câu ví dụ

  • Chất độc hại đã được xả ra từ nhà máy.

  • Chính phủ đã quyết định xả kho gạo dự trữ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.