Từ vựng

放す (はなす, hanasu) nghĩa là gì?

放す (はなす, hanasu) trong tiếng Nhật nghĩa là thả ra, buông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなす
Romajihanasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はなす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanasu

thả ra, buông

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ thả ra, buông ra, phóng thích, cho tự doto release; to let go; to free
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thả (miếng cà tím, khoai…) vào nước hoặc nước dùngto add (pieces of eggplant, potato, etc.) to water, broth, etc.

Câu ví dụ

  • Tôi đã thả con chim ra khỏi lồng.

  • Đừng buông dây con chó ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.