Từ vựng
放射 (ほうしゃ, housha) nghĩa là gì?
放射 (ほうしゃ, housha) trong tiếng Nhật nghĩa là bức xạ, phát xạ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうしゃ |
|---|
| Romaji | housha |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghousha
bức xạ, phát xạ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ radiation; emission
Câu ví dụ
太陽は絶えず熱を放射している。
Mặt trời liên tục phát xạ nhiệt.
この装置は微量の放射線を放射する。
Thiết bị này phát ra một lượng nhỏ bức xạ.