Từ vựng

手放す (てばなす) nghĩa là gì?

手放す (てばなす) trong tiếng Nhật nghĩa là buông bỏ, từ bỏ (không giữ trong tay nữa).

Thông tin tra cứu
Cách đọcてばなす
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
てばなす
N2 · ước tính theo khung JLPT

buông bỏ, từ bỏ (không giữ trong tay nữa)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.