Từ vựng
手放す (てばなす) nghĩa là gì?
手放す (てばなす) trong tiếng Nhật nghĩa là buông bỏ, từ bỏ (không giữ trong tay nữa).
| Cách đọc | てばなす |
|---|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
手放すてばなす
N2 · ước tính theo khung JLPT
buông bỏ, từ bỏ (không giữ trong tay nữa)
Từ vựng
手放す (てばなす) trong tiếng Nhật nghĩa là buông bỏ, từ bỏ (không giữ trong tay nữa).
| Cách đọc | てばなす |
|---|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
buông bỏ, từ bỏ (không giữ trong tay nữa)