Từ vựng

抜かす (ぬかす, nukasu) nghĩa là gì?

抜かす (ぬかす, nukasu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ sót, lược bỏ; vượt qua; nói.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぬかす
Romajinukasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぬかす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnukasu

bỏ sót, lược bỏ; vượt qua; nói

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ sót, bỏ qua, để lọt, nhảy cócto omit; to leave out; to skip
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ vượt lên, qua mặt (người đi trước)to overtake; to pass
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ (thô) nói, phun ra, lải nhải (chê lời kẻ khác)to say; to speak

Câu ví dụ

  • Bỏ bữa sáng thì không tốt cho cơ thể.

  • Đã lỡ bỏ sót tên một người trong danh sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.