Từ vựng

海抜 (かいばつ, kaibatsu) nghĩa là gì?

海抜 (かいばつ, kaibatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là độ cao so với mực nước biển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいばつ
Romajikaibatsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいばつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaibatsu

độ cao so với mực nước biển

  1. 1danh từ height above sea level

Câu ví dụ

  • Ngôi làng này nằm ở độ cao một nghìn mét so với mực nước biển.

  • Khu vực có độ cao thấp so với mực nước biển có nguy cơ sóng thần cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.