Từ vựng

抜ける (ぬける, nukeru) nghĩa là gì?

抜ける (ぬける, nukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là tuột ra, rụng; bị bỏ sót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぬける
Romajinukeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぬける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnukeru

tuột ra, rụng; bị bỏ sót

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ rơi ra, rụng, tuột ra; bị thiếu, bị sót; thoát ra, lỏng rato come out; to fall out; to be omitted
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ phai màu, bạc màuto fade; to discolour
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ thủng, mòn thủng (quần áo)to wear a hole (e.g. clothes)
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ rời khỏi, ra giữa chừng (cuộc họp)to leave (e.g. a meeting)
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ trong veo, quang đãng (bầu trời)to be clear; to be transparent (e.g. of the sky)

Câu ví dụ

  • Dạo này tóc tôi rụng nhiều.

  • Danh sách này bị sót mất một tên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.