Từ vựng
抜ける (ぬける, nukeru) nghĩa là gì?
抜ける (ぬける, nukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là tuột ra, rụng; bị bỏ sót.
| Cách đọc | ぬける |
|---|---|
| Romaji | nukeru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
抜けるぬける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnukeru
tuột ra, rụng; bị bỏ sót
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ rơi ra, rụng, tuột ra; bị thiếu, bị sót; thoát ra, lỏng rato come out; to fall out; to be omitted
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ phai màu, bạc màuto fade; to discolour
- 3động từ nhóm 2 · tự động từ thủng, mòn thủng (quần áo)to wear a hole (e.g. clothes)
- 4động từ nhóm 2 · tự động từ rời khỏi, ra giữa chừng (cuộc họp)to leave (e.g. a meeting)
- 5động từ nhóm 2 · tự động từ trong veo, quang đãng (bầu trời)to be clear; to be transparent (e.g. of the sky)
Câu ví dụ
最近、髪がよく抜けます。
Dạo này tóc tôi rụng nhiều.
このリストは名前が一つ抜けている。
Danh sách này bị sót mất một tên.