Kanji

Chữ 寄 (KÍ) nghĩa là gì?

寄 đọc Hán-Việt là KÍ, nghĩa là gửi; ghé, tập trung.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkí
Âm Onキ
Âm Kunよ.る、-よ.り、よ.せる
Số nét11
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
kíÂm On キÂm Kun よ.る、-よ.り、よ.せる
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

gửi; ghé, tập trung

Mẹo nhớ

Vật lạ 奇 được đưa dưới mái 宀 để GỬI nhờ hoặc GHÉ lại.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 寄るよるghé qua, tạt vào; lại gần
  • 寄付きふsự quyên góp
  • 寄せるよせるgom lại; đưa đến gần

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.