Từ vựng
押し寄せる (おしよせる, oshiyoseru) nghĩa là gì?
押し寄せる (おしよせる, oshiyoseru) trong tiếng Nhật nghĩa là dồn đến, ùa tới, tràn ngập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おしよせる |
|---|
| Romaji | oshiyoseru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPToshiyoseru
dồn đến, ùa tới, tràn ngập
Câu ví dụ
津波が海岸に押し寄せてきた。
Sóng thần đã tràn tới bờ biển.
開店と同時に客が押し寄せた。
Khách hàng đã ùa tới ngay khi cửa hàng mở cửa.