Từ vựng
寄る (よる, yoru) nghĩa là gì?
寄る (よる, yoru) trong tiếng Nhật nghĩa là ghé qua, tạt vào; lại gần.
| Cách đọc | よる |
|---|---|
| Romaji | yoru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
寄るよる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoru
ghé qua, tạt vào; lại gần
GenkiGenki 19
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ lại gần, tiến lại, xích lại gầnto approach; to draw near; to come near
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ tụ lại một chỗ, tụ họp, gặp nhauto gather (in one place); to come together; to meet
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ ghé qua, tạt vào (trên đường tới nơi khác)to stop by (while on one's way to another place); to drop by; to make a short visit
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ có tuổi, già đi; (con số) tăng lênto grow old; to grow high (number, etc.)
- 5động từ nhóm 1 · tự động từ nhăn lại, hằn nếp nhănto grow (wrinkly)
Câu ví dụ
帰りにスーパーに寄ります。
Lúc về tôi sẽ ghé siêu thị.
近くまで来たので寄りました。
Tôi đến gần đây nên ghé qua.