Từ vựng

寄与 (きよ, kiyo) nghĩa là gì?

寄与 (きよ, kiyo) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng góp, cống hiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきよ
Romajikiyo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きよ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiyo

đóng góp, cống hiến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ contribution; service

Câu ví dụ

  • Nghiên cứu của anh ấy đã đóng góp cho y học.

  • Phát hiện này đã đóng góp cho tiến bộ của y học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.