Từ vựng
寄与 (きよ, kiyo) nghĩa là gì?
寄与 (きよ, kiyo) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng góp, cống hiến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きよ |
|---|
| Romaji | kiyo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiyo
đóng góp, cống hiến
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ contribution; service
Câu ví dụ
彼の研究は医学に寄与した。
Nghiên cứu của anh ấy đã đóng góp cho y học.
この発見は医学の進歩に寄与した。
Phát hiện này đã đóng góp cho tiến bộ của y học.