Từ vựng
~寄り (~より) nghĩa là gì?
~寄り (~より, ~yori) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêng về phía, gần phía ....
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~より |
|---|
| Romaji | ~yori |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT~yori
nghiêng về phía, gần phía ...
Câu ví dụ
駅寄りの席に座りたい。
Tôi muốn ngồi ở chỗ gần phía nhà ga hơn.
彼の意見はやや保守寄りだ。
Ý kiến của anh ta hơi nghiêng về phía bảo thủ.