Từ vựng

~寄り (~より) nghĩa là gì?

~寄り (~より, ~yori) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêng về phía, gần phía ....

Thông tin tra cứu
Cách đọc~より
Romaji~yori
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~より
N1 · ước tính theo khung JLPT~yori

nghiêng về phía, gần phía ...

Câu ví dụ

  • Tôi muốn ngồi ở chỗ gần phía nhà ga hơn.

  • Ý kiến của anh ta hơi nghiêng về phía bảo thủ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.