Kanji

Chữ 宿 (TÚC) nghĩa là gì?

宿 đọc Hán-Việt là TÚC, nghĩa là trọ, nghỉ lại; chỗ ở.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttúc
Âm Onシュク
Âm Kunやど、やど.る、やど.す
Số nét11
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
túcÂm On シュクÂm Kun やど、やど.る、やど.す
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

trọ, nghỉ lại; chỗ ở

Mẹo nhớ

Người 亻 nghỉ qua đêm dưới mái 宀 suốt trăm 百 ngày tại CHỖ TRỌ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 宿やどnhà trọ, chỗ nghỉ
  • 下宿げしゅくở trọ, nhà trọ (có bao ăn)
  • 宿泊しゅくはくsự lưu trú, nghỉ qua đêm
  • 宿題しゅくだいbài tập về nhà

Từ vựng khác có chữ này

  • 宿命しゅくめいđịnh mệnh, số phận
  • 民宿みんしゅくnhà trọ gia đình, nhà dân cho khách lưu trú

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.