Từ vựng

寄贈 (きぞう, kizou) nghĩa là gì?

寄贈 (きぞう, kizou) trong tiếng Nhật nghĩa là quyên tặng, hiến tặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきぞう
Romajikizou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きぞう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkizou

quyên tặng, hiến tặng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ donation; presentation; gift

Câu ví dụ

  • Đã quyên tặng sách cho thư viện.

  • Quyên tặng tiền cho trường đại học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.