Từ vựng
寄付 (きふ, kifu) nghĩa là gì?
寄付 (きふ, kifu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quyên góp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きふ |
|---|
| Romaji | kifu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkifu
sự quyên góp
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ contribution; donation
Câu ví dụ
被災地にお金を寄付した。
Tôi đã quyên tiền cho vùng bị nạn.
たくさんの人が寄付をした。
Nhiều người đã quyên góp.