Từ vựng

寄付 (きふ, kifu) nghĩa là gì?

寄付 (きふ, kifu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quyên góp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきふ
Romajikifu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きふ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkifu

sự quyên góp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ contribution; donation

Câu ví dụ

  • Tôi đã quyên tiền cho vùng bị nạn.

  • Nhiều người đã quyên góp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.