Kanji
Chữ 始 (THUỶ) nghĩa là gì?
始 đọc Hán-Việt là THUỶ, nghĩa là bắt đầu, khởi đầu.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thuỷ |
|---|
| Âm On | シ |
|---|
| Âm Kun | はじ.める、-はじ.める、はじ.まる |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 女 (nữ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
始thuỷÂm On シÂm Kun はじ.める、-はじ.める、はじ.まる
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét
bắt đầu, khởi đầu
Mẹo nhớ
Người con gái (女) cất tiếng nói đầu tiên qua miệng (口) để khai mở một việc — đây là chữ 'thuỷ' (bắt đầu).
Từ ghép tiêu biểu
- 開始かいしsự bắt đầu, khởi đầu
- 始まるはじまるbắt đầu (tự nó bắt đầu)
- 始めるはじめるbắt đầu (cái gì đó)
- 初め; 始めはじめsự bắt đầu, ban đầu
Từ vựng khác có chữ này
- ~始める~はじめるbắt đầu ~
- 始まりはじまりsự bắt đầu, nguồn gốc
- 原始げんしnguyên thủy, khởi nguyên
- 始終しじゅうtừ đầu đến cuối; luôn luôn
- 始めにはじめにđầu tiên, mở đầu
- 始末しまつxử lý, dọn dẹp; diễn biến và hậu quả
- 始発しはつchuyến tàu hoặc xe đầu tiên
- 終始しゅうしtừ đầu đến cuối, xuyên suốt