Từ vựng

原始 (げんし, genshi) nghĩa là gì?

原始 (げんし, genshi) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên thủy, khởi nguyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんし
Romajigenshi
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げんし
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenshi

nguyên thủy, khởi nguyên

  1. 1danh từ · tính từ の khởi thuỷ, buổi đầu, nguồn gốcorigin; beginning; genesis
  2. 2tính từ の · danh từ nguyên thuỷ, sơ khaiprimeval; primordial; primitive

Câu ví dụ

  • Người thời nguyên thủy rất coi trọng lửa.

  • Khu rừng này vẫn còn giữ được thiên nhiên nguyên thủy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.