Từ vựng
始まり (はじまり, hajimari) nghĩa là gì?
始まり (はじまり, hajimari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt đầu, nguồn gốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はじまり |
|---|
| Romaji | hajimari |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghajimari
sự bắt đầu, nguồn gốc
- 1danh từ origin; beginning; start
Câu ví dụ
物語の始まりはとても面白い。
Phần mở đầu câu chuyện rất thú vị.
これは新しい生活の始まりです。
Đây là sự bắt đầu của cuộc sống mới.