Từ vựng

始まり (はじまり, hajimari) nghĩa là gì?

始まり (はじまり, hajimari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt đầu, nguồn gốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはじまり
Romajihajimari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はじまり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghajimari

sự bắt đầu, nguồn gốc

  1. 1danh từ origin; beginning; start

Câu ví dụ

  • Phần mở đầu câu chuyện rất thú vị.

  • Đây là sự bắt đầu của cuộc sống mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.