Từ vựng

始末 (しまつ, shimatsu) nghĩa là gì?

始末 (しまつ, shimatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là xử lý, dọn dẹp; diễn biến và hậu quả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしまつ
Romajishimatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しまつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshimatsu

xử lý, dọn dẹp; diễn biến và hậu quả

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ xử lý, giải quyết, dọn dẹp cho xong, thanh toánmanagement; dealing with; settlement
  2. 2danh từ đầu đuôi sự việc, ngọn ngànhcourse of events; circumstances; particulars
  3. 3danh từ kết cục (thường là xấu), nông nỗiend result (usu. bad); outcome
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tính từ -na tằn tiện, tiết kiệm, dè sẻneconomizing; economising; frugality

Câu ví dụ

  • Đã báo cáo diễn biến sự việc.

  • Xử lý rác một cách gọn gàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.