Từ vựng

開始 (かいし, kaishi) nghĩa là gì?

開始 (かいし, kaishi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt đầu, khởi đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいし
Romajikaishi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かいし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaishi

sự bắt đầu, khởi đầu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ start; commencement; beginning

Câu ví dụ

  • Trận đấu bắt đầu lúc ba giờ.

  • Thời điểm khởi động dịch vụ mới đã được quyết định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.