Từ vựng

始める (はじめる, hajimeru) nghĩa là gì?

始める (はじめる, hajimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt đầu (cái gì đó).

Thông tin tra cứu
Cách đọcはじめる
Romajihajimeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
はじめる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghajimeru

bắt đầu (cái gì đó)

GenkiGenki 8
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ bắt đầu, khởi sự, khởi độngto start; to begin; to commence
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ mở (cửa hàng), gây dựng (công ty, hội nhóm)to start up (a business, society, etc.); to open (e.g. a store); to establish
  3. 3trợ động từ · động từ nhóm 2 (trợ động từ) bắt đầu…, đâm ra…to start ...; to begin to ...

Câu ví dụ

  • Ta bắt đầu cuộc họp thôi.

  • Tôi bắt đầu học piano từ năm ngoái.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.