Từ vựng
始発 (しはつ, shihatsu) nghĩa là gì?
始発 (しはつ, shihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyến tàu hoặc xe đầu tiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しはつ |
|---|
| Romaji | shihatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshihatsu
chuyến tàu hoặc xe đầu tiên
- 1danh từ chuyến đầu tiên trong ngày (tàu, xe buýt)first departure (of the day); first train; first bus
- 2danh từ việc khởi hành ngay từ ga đầu tuyếndeparting from the starting station (of a bus, train, etc.)
Câu ví dụ
始発は五時半です。
Chuyến đầu tiên là lúc năm giờ rưỡi.
始発電車で出発した。
Tôi đã xuất phát bằng chuyến tàu đầu tiên trong ngày.