Kanji
Chữ 姉 (TỶ) nghĩa là gì?
姉 đọc Hán-Việt là TỶ, nghĩa là chị gái.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tỷ |
|---|
| Âm On | シ |
|---|
| Âm Kun | あね、はは |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 女 (nữ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
姉tỷÂm On シÂm Kun あね、はは
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét
chị gái
Mẹo nhớ
Người con gái (女) đã đủ lớn, tự cầm khăn vải (巾) ra chợ lo việc nhà — người con gái lớn ấy là 'chị' (chị gái).
Từ ghép tiêu biểu
- 姉あねchị gái (cách nói khiêm nhường)
- 姉妹しまいchị em gái
- お姉さんおねえさんchị gái (cách gọi lịch sự với chị người khác)