Từ vựng

始めに (はじめに, hajimeni) nghĩa là gì?

始めに (はじめに, hajimeni) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu tiên, mở đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはじめに
Romajihajimeni
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はじめに
N2 · ước tính theo khung JLPThajimeni

đầu tiên, mở đầu

Câu ví dụ

  • Mở đầu, tôi xin giải thích ngắn gọn.

  • Đầu tiên, xin mời tự giới thiệu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.