Từ vựng

始まる (はじまる, hajimaru) nghĩa là gì?

始まる (はじまる, hajimaru) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt đầu (tự nó bắt đầu).

Thông tin tra cứu
Cách đọcはじまる
Romajihajimaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
はじまる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghajimaru

bắt đầu (tự nó bắt đầu)

GenkiGenki 9
  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ bắt đầu, khởi đầu, mở mànto begin; to start; to commence
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ lại giở trò, lại bắt đầu (thói quen cũ)to happen (again); to begin (anew)
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ bắt nguồn từ, có từ (thời nào)to date (from); to originate (in)

Câu ví dụ

  • Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.

  • Phim bắt đầu lúc bảy giờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.